хозя́ин
Dấu sắc trên хозя́ин chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хозя́ин nghĩa là chủ nhân, chủ.
Nghĩa của хозя́ин
Danh từ
- Chủ nhân.
- Chủ.
- Chủ nhà.
Biến cách của хозя́ин (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хозя́ин | хозя́ева |
| Sinh cách кого? чего? | хозя́ина | хозя́ев |
| Tặng cách кому? чему? | хозя́ину | хозя́евам |
| Đối cách кого? что? | хозя́ина | хозя́ев |
| Công cụ cách кем? чем? | хозя́ином | хозя́евами |
| Giới cách о ком? о чём? | хозя́ине | хозя́евах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với хозя́ин
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của хозя́ин
Câu ví dụ với хозя́ин
- Тощая собака стыдится своего хозяина. Chó gầy hổ mặt người nuôi.Tatoeba #2808718
- Он вёл себя будто хозяин. Anh ta làm như mình làm chủ nơi này vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1509891
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
хозяин nghĩa là gì?
хозяин (danh từ) nghĩa là chủ nhân, chủ.
хозяин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хозя́ин (phiên âm Latinh xozjáin, IPA [xɐˈzʲaɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.