хозя́йничать
Dấu sắc trên хозя́йничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хозя́йничать nghĩa là quản lý, quản trị, điều hành việc nhà, làm việc nội trợ.
Nghĩa của хозя́йничать
Động từ
- рукаводство, заводом, цехом и т. п. Quản lý, quản trị, quản đốc.
- вести домашнее хозяйство Điều hành việc nhà, làm việc nội trợ.
- распоряжаться по-своему Lộng hành, hoành hành, làm vương làm tướng, làm mưa làm gió.
Chia động từ хозя́йничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | хозя́йничаю |
| ты | хозя́йничаешь |
| он / она́ / оно́ | хозя́йничает |
| мы | хозя́йничаем |
| вы | хозя́йничаете |
| они́ | хозя́йничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хозяйничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | хозя́йничал |
| Giống cái (она́) | хозя́йничала |
| Giống trung (оно́) | хозя́йничало |
| Số nhiều (они́) | хозя́йничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хозя́йничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хозя́йничайте |
Họ từ của хозя́йничать
Câu hỏi thường gặp
хозяйничать nghĩa là gì?
хозяйничать (động từ) nghĩa là quản lý, quản trị, điều hành việc nhà, làm việc nội trợ.
хозяйничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хозя́йничать (phiên âm Latinh xozjájničatʹ, IPA [xɐˈzʲæjnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.