TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хозя́йственность

giống cáibất động vật
xozjájstvennostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хозя́йственность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хозя́йственность nghĩa là quản lý kinh tế, thu vén việc nhà.

Nghĩa của хозя́йственность

Danh từ

  1. [Khả năng, tài] quản lý kinh tế, thu vén việc nhà, nội trợ giỏi.

Biến cách của хозя́йственность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хозя́йственностьхозя́йственности
Sinh cách кого? чего?хозя́йственностихозя́йственностей
Tặng cách кому? чему?хозя́йственностихозя́йственностям
Đối cách кого? что?хозя́йственностьхозя́йственности
Công cụ cách кем? чем?хозя́йственностьюхозя́йственностями
Giới cách о ком? о чём?хозя́йственностихозя́йственностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хозяйственность nghĩa là gì?

хозяйственность (danh từ) nghĩa là quản lý kinh tế, thu vén việc nhà.

хозяйственность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хозя́йственность (phiên âm Latinh xozjájstvennostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.