хозя́йский
Dấu sắc trên хозя́йский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хозя́йский nghĩa là chủ nhân, chủ, chu đáo, chăm chút.
Nghĩa của хозя́йский
Tính từ
- Thuộc về người chủ, chủ nhân, chủ.
- заботливый Chu đáo, chăm chút.
- хозя́йское отноше́ниеthái độ làm chủ, thái độ chủ nhân ông
- хозяйский глазcon mắt người chủ (chăm chút, chu đáo)
- властный Hách dịch, [có tính chất] ông chủ.
- сказа́ть что́-л. хозя́йским то́номnói cái gì với giọng hách dịch, lên giọng ông chủ để nói cái gì
- де́ло хозя́йскоеmuốn làm gì thì làm
Biến cách của хозя́йский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | хозя́йский | хозя́йское | хозя́йская | хозя́йские |
| Sinh cách | хозя́йского | хозя́йского | хозя́йской | хозя́йских |
| Tặng cách | хозя́йскому | хозя́йскому | хозя́йской | хозя́йским |
| Đối cách | хозя́йский / хозя́йского | хозя́йское | хозя́йскую | хозя́йские / хозя́йских |
| Công cụ cách | хозя́йским | хозя́йским | хозя́йской | хозя́йскими |
| Giới cách | хозя́йском | хозя́йском | хозя́йской | хозя́йских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của хозя́йский
Câu hỏi thường gặp
хозяйский nghĩa là gì?
хозяйский (tính từ) nghĩa là chủ nhân, chủ, chu đáo, chăm chút.
хозяйский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хозя́йский (phiên âm Latinh xozjájskij, IPA [xɐˈzʲæjskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.