хоккеи́ст
Dấu sắc trên хоккеи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хоккеи́ст nghĩa là người cầu thủ hôccay.
Nghĩa của хоккеи́ст
Danh từ
- Người cầu thủ hôccay, cầu thủ khúc gôn cầu, cầu thủ bóng gậy cong.
- хоккеи́ст с ша́йбой[môn] hôccay vòng đĩa, hôccay chơi với vòng đĩa (trên băng)
- хоккеи́ст с мячо́м[môn] hôccay bóng, khúc gôn cầu, bóng gậy cong, hôccay chơi với bóng (trên băng)
- хоккеи́ст на трве́[môn] hôccay sân cỏ, khúc gôn cầu trên cỏ, bóng gậy cong trên cỏ
Biến cách của хоккеи́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хоккеи́ст | хоккеи́сты |
| Sinh cách кого? чего? | хоккеи́ста | хоккеи́стов |
| Tặng cách кому? чему? | хоккеи́сту | хоккеи́стам |
| Đối cách кого? что? | хоккеи́ста | хоккеи́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | хоккеи́стом | хоккеи́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | хоккеи́сте | хоккеи́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
хоккеист nghĩa là gì?
хоккеист (danh từ) nghĩa là người cầu thủ hôccay.
хоккеист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хоккеи́ст (phiên âm Latinh xokkeíst, IPA [xəkʲɪˈist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.