TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хокке́й

giống đựcbất động vật
xokkéj[xɐˈkʲej] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хокке́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хокке́й nghĩa là khúc côn cầu.

Nghĩa của хокке́й

Danh từ

  1. Khúc côn cầu.

Biến cách của хокке́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хокке́йхокке́и
Sinh cách кого? чего?хокке́яхокке́ев
Tặng cách кому? чему?хокке́юхокке́ям
Đối cách кого? что?хокке́йхокке́и
Công cụ cách кем? чем?хокке́емхокке́ями
Giới cách о ком? о чём?хокке́ехокке́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của хокке́й

Câu hỏi thường gặp

хоккей nghĩa là gì?

хоккей (danh từ) nghĩa là khúc côn cầu.

хоккей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хокке́й (phiên âm Latinh xokkéj, IPA [xɐˈkʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.