хокке́й
giống đựcbất động vật
xokkéj[xɐˈkʲej]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên хокке́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хокке́й nghĩa là khúc côn cầu.
Nghĩa của хокке́й
Danh từ
- Khúc côn cầu.
Biến cách của хокке́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хокке́й | хокке́и |
| Sinh cách кого? чего? | хокке́я | хокке́ев |
| Tặng cách кому? чему? | хокке́ю | хокке́ям |
| Đối cách кого? что? | хокке́й | хокке́и |
| Công cụ cách кем? чем? | хокке́ем | хокке́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | хокке́е | хокке́ях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của хокке́й
Câu hỏi thường gặp
хоккей nghĩa là gì?
хоккей (danh từ) nghĩa là khúc côn cầu.
хоккей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хокке́й (phiên âm Latinh xokkéj, IPA [xɐˈkʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.