TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хо́леный

xólenyj[ˈxolʲɪnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хо́леный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хо́леный nghĩa là được chăm chút, được nâng niu.

Nghĩa của хо́леный

Tính từ

  1. Được chăm chút, được nâng niu, được nưng niu, được chăm sóc, béo tốt, tốt đẹp.

Biến cách của хо́леный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхо́леныйхо́леноехо́ленаяхо́леные
Sinh cáchхо́леногохо́леногохо́ленойхо́леных
Tặng cáchхо́леномухо́леномухо́ленойхо́леным
Đối cáchхо́леный / хо́леногохо́леноехо́ленуюхо́леные / хо́леных
Công cụ cáchхо́ленымхо́ленымхо́ленойхо́леными
Giới cáchхо́леномхо́леномхо́ленойхо́леных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

холеный nghĩa là gì?

холеный (tính từ) nghĩa là được chăm chút, được nâng niu.

холеный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хо́леный (phiên âm Latinh xólenyj, IPA [ˈxolʲɪnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.