TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хо́лка

giống cáibất động vật
xólka[ˈxoɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хо́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хо́лка nghĩa là u, u vai.

Nghĩa của хо́лка

Danh từ

  1. U, u vai, bướu vai; (грива) bờm [ngựa].
    • высота́ в хо́лке[chiều] cao vây
    • намы́лить хо́лку кому́-л.chỉnh xạc (vò đầu, chỉnh, xạc, đì) ai

Biến cách của хо́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хо́лкахо́лки
Sinh cách кого? чего?хо́лкихо́лок
Tặng cách кому? чему?хо́лкехо́лкам
Đối cách кого? что?хо́лкухо́лки
Công cụ cách кем? чем?хо́лкойхо́лками
Giới cách о ком? о чём?хо́лкехо́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với хо́лка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

холка nghĩa là gì?

холка (danh từ) nghĩa là u, u vai.

холка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хо́лка (phiên âm Latinh xólka, IPA [ˈxoɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.