TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

холе́ра

giống cáibất động vật
xoléra[xɐˈlʲerə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên холе́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

холе́ра nghĩa là bệnh dịch tả, thổ tả.

Nghĩa của холе́ра

Danh từ

  1. Bệnh dịch tả, thổ tả.

Biến cách của холе́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?холе́рахоле́ры
Sinh cách кого? чего?холе́рыхоле́р
Tặng cách кому? чему?холе́рехоле́рам
Đối cách кого? что?холе́рухоле́ры
Công cụ cách кем? чем?холе́ройхоле́рами
Giới cách о ком? о чём?холе́рехоле́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

холера nghĩa là gì?

холера (danh từ) nghĩa là bệnh dịch tả, thổ tả.

холера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là холе́ра (phiên âm Latinh xoléra, IPA [xɐˈlʲerə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.