TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

холе́рик

giống đựcđộng vật
xolérik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên холе́рик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

холе́рик nghĩa là người nóng nảy, người dễ xúc động.

Nghĩa của холе́рик

Danh từ

  1. Người nóng nảy, người dễ xúc động.

Câu hỏi thường gặp

холерик nghĩa là gì?

холерик (danh từ) nghĩa là người nóng nảy, người dễ xúc động.

холерик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là холе́рик (phiên âm Latinh xolérik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.