TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

холерный

xolernyj giọng máy của trình duyệt

холерный nghĩa là thổ tả.

Nghĩa của холерный

Tính từ

  1. Thuộc về dịch tả, thổ tả.

Câu hỏi thường gặp

холерный nghĩa là gì?

холерный (tính từ) nghĩa là thổ tả.

холерный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là холерный (phiên âm Latinh xolernyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.