TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

холестери́н

giống đựcbất động vật
xolesterín[xəlʲɪsʲtʲɪˈrʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên холестери́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

холестери́н nghĩa là cô-le-xtê-rin.

Nghĩa của холестери́н

Danh từ

  1. Colexterin, cô-le-xtê-rin.

Biến cách của холестери́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?холестери́нхолестери́ны
Sinh cách кого? чего?холестери́нахолестери́нов
Tặng cách кому? чему?холестери́нухолестери́нам
Đối cách кого? что?холестери́нхолестери́ны
Công cụ cách кем? чем?холестери́номхолестери́нами
Giới cách о ком? о чём?холестери́нехолестери́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

холестерин nghĩa là gì?

холестерин (danh từ) nghĩa là cô-le-xtê-rin.

холестерин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là холестери́н (phiên âm Latinh xolesterín, IPA [xəlʲɪsʲtʲɪˈrʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.