хо́лить
thể chưa hoàn thành
xólitʹ[ˈxolʲɪtʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên хо́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хо́лить nghĩa là chăm chút, nâng niu.
Nghĩa của хо́лить
Động từ
- Chăm chút, nâng niu, nưng niu. + đối cách
Chia động từ хо́лить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | хо́лю |
| ты | хо́лишь |
| он / она́ / оно́ | хо́лит |
| мы | хо́лим |
| вы | хо́лите |
| они́ | хо́лят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + холить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | хо́лил |
| Giống cái (она́) | хо́лила |
| Giống trung (оно́) | хо́лило |
| Số nhiều (они́) | хо́лили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хо́ль |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хо́льте |
Câu hỏi thường gặp
холить nghĩa là gì?
холить (động từ) nghĩa là chăm chút, nâng niu.
холить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хо́лить (phiên âm Latinh xólitʹ, IPA [ˈxolʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.