TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хо́лить

thể chưa hoàn thành
xólitʹ[ˈxolʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хо́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хо́лить nghĩa là chăm chút, nâng niu.

Nghĩa của хо́лить

Động từ

  1. Chăm chút, nâng niu, nưng niu. + đối cách

Chia động từ хо́лить

NgôiHiện tại
яхо́лю
тыхо́лишь
он / она́ / оно́хо́лит
мыхо́лим
выхо́лите
они́хо́лят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + холить.

Quá khứ

Giống đực (он)хо́лил
Giống cái (она́)хо́лила
Giống trung (оно́)хо́лило
Số nhiều (они́)хо́лили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)хо́ль
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)хо́льте

Câu hỏi thường gặp

холить nghĩa là gì?

холить (động từ) nghĩa là chăm chút, nâng niu.

холить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хо́лить (phiên âm Latinh xólitʹ, IPA [ˈxolʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.