хо́лмик
giống đựcbất động vật
xólmik
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên хо́лмик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хо́лмик nghĩa là cái đồi nhỏ, gò con.
Nghĩa của хо́лмик
Danh từ
- Cái đồi nhỏ, gò con, đống, mô, đụn.
Biến cách của хо́лмик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хо́лмик | хо́лмики |
| Sinh cách кого? чего? | хо́лмика | хо́лмиков |
| Tặng cách кому? чему? | хо́лмику | хо́лмикам |
| Đối cách кого? что? | хо́лмик | хо́лмики |
| Công cụ cách кем? чем? | хо́лмиком | хо́лмиками |
| Giới cách о ком? о чём? | хо́лмике | хо́лмиках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
холмик nghĩa là gì?
холмик (danh từ) nghĩa là cái đồi nhỏ, gò con.
холмик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хо́лмик (phiên âm Latinh xólmik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.