TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хо́лмик

giống đựcbất động vật
xólmik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хо́лмик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хо́лмик nghĩa là cái đồi nhỏ, gò con.

Nghĩa của хо́лмик

Danh từ

  1. Cái đồi nhỏ, gò con, đống, mô, đụn.

Biến cách của хо́лмик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хо́лмикхо́лмики
Sinh cách кого? чего?хо́лмикахо́лмиков
Tặng cách кому? чему?хо́лмикухо́лмикам
Đối cách кого? что?хо́лмикхо́лмики
Công cụ cách кем? чем?хо́лмикомхо́лмиками
Giới cách о ком? о чём?хо́лмикехо́лмиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

холмик nghĩa là gì?

холмик (danh từ) nghĩa là cái đồi nhỏ, gò con.

холмик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хо́лмик (phiên âm Latinh xólmik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.