TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хо́лод

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xólod[ˈxoɫət] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хо́лод chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хо́лод nghĩa là rét.

Nghĩa của хо́лод

Danh từ

  1. Rét.

Biến cách của хо́лод (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хо́лодхолода́
Sinh cách кого? чего?хо́лодахолодо́в
Tặng cách кому? чему?хо́лодухолода́м
Đối cách кого? что?хо́лодхолода́
Công cụ cách кем? чем?хо́лодомхолода́ми
Giới cách о ком? о чём?хо́лодехолода́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với хо́лод

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với хо́лод

  • Мои уши покраснели от холода. Tai tôi đỏ lên vì cái lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9405952

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

холод nghĩa là gì?

холод (danh từ) nghĩa là rét.

холод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хо́лод (phiên âm Latinh xólod, IPA [ˈxoɫət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.