TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

холми́стый

xolmístyj[xɐɫˈmʲistɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên холми́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

холми́стый nghĩa là có nhiều đồi, có nhiều gò đống.

Nghĩa của холми́стый

Tính từ

  1. Có nhiều đồi, có nhiều gò đống.

Biến cách của холми́стый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхолми́стыйхолми́стоехолми́стаяхолми́стые
Sinh cáchхолми́стогохолми́стогохолми́стойхолми́стых
Tặng cáchхолми́стомухолми́стомухолми́стойхолми́стым
Đối cáchхолми́стый / холми́стогохолми́стоехолми́стуюхолми́стые / холми́стых
Công cụ cáchхолми́стымхолми́стымхолми́стойхолми́стыми
Giới cáchхолми́стомхолми́стомхолми́стойхолми́стых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của холми́стый

So sánh hơn(по)холми́стее

Câu hỏi thường gặp

холмистый nghĩa là gì?

холмистый (tính từ) nghĩa là có nhiều đồi, có nhiều gò đống.

холмистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là холми́стый (phiên âm Latinh xolmístyj, IPA [xɐɫˈmʲistɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.