холми́стый
Dấu sắc trên холми́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
холми́стый nghĩa là có nhiều đồi, có nhiều gò đống.
Nghĩa của холми́стый
Tính từ
- Có nhiều đồi, có nhiều gò đống.
Biến cách của холми́стый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | холми́стый | холми́стое | холми́стая | холми́стые |
| Sinh cách | холми́стого | холми́стого | холми́стой | холми́стых |
| Tặng cách | холми́стому | холми́стому | холми́стой | холми́стым |
| Đối cách | холми́стый / холми́стого | холми́стое | холми́стую | холми́стые / холми́стых |
| Công cụ cách | холми́стым | холми́стым | холми́стой | холми́стыми |
| Giới cách | холми́стом | холми́стом | холми́стой | холми́стых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của холми́стый
| So sánh hơn | (по)холми́стее |
Câu hỏi thường gặp
холмистый nghĩa là gì?
холмистый (tính từ) nghĩa là có nhiều đồi, có nhiều gò đống.
холмистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là холми́стый (phiên âm Latinh xolmístyj, IPA [xɐɫˈmʲistɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.