холоди́льный
Dấu sắc trên холоди́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
холоди́льный nghĩa là để ướp lạnh, làm lạnh.
Nghĩa của холоди́льный
Tính từ
- Để ướp lạnh, làm lạnh, đông lạnh, làm nguội.
- холоди́льное обору́дованиеthiết bị làm lạnh (ướp lạnh, đông lạnh, làm nguội)
- холоди́льная устано́вкаmáy móc làm lạnh (đông lạnh, làm nguội)
Biến cách của холоди́льный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | холоди́льный | холоди́льное | холоди́льная | холоди́льные |
| Sinh cách | холоди́льного | холоди́льного | холоди́льной | холоди́льных |
| Tặng cách | холоди́льному | холоди́льному | холоди́льной | холоди́льным |
| Đối cách | холоди́льный / холоди́льного | холоди́льное | холоди́льную | холоди́льные / холоди́льных |
| Công cụ cách | холоди́льным | холоди́льным | холоди́льной | холоди́льными |
| Giới cách | холоди́льном | холоди́льном | холоди́льной | холоди́льных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
холодильный nghĩa là gì?
холодильный (tính từ) nghĩa là để ướp lạnh, làm lạnh.
холодильный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là холоди́льный (phiên âm Latinh xolodílʹnyj, IPA [xəɫɐˈdʲilʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.