TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

холоди́ть

thể chưa hoàn thành
xolodítʹ[xəɫɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên холоди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

холоди́ть nghĩa là làm lạnh, làm nguội.

Nghĩa của холоди́ть

Động từ

  1. Làm lạnh, làm nguội. + đối cách
    • перен.làm lạnh người, làm lạnh gáy, làm điếng người, làm đờ người
    • холоди́ть кровьlạnh người, lạnh gáy, sợ đờ người, sợ khiếp, sợ hết vía

Chia động từ холоди́ть

NgôiHiện tại
яхоложу́
тыхолоди́шь
он / она́ / оно́холоди́т
мыхолоди́м
выхолоди́те
они́холодя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + холодить.

Quá khứ

Giống đực (он)холоди́л
Giống cái (она́)холоди́ла
Giống trung (оно́)холоди́ло
Số nhiều (они́)холоди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)холоди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)холоди́те

Họ từ của холоди́ть

Câu hỏi thường gặp

холодить nghĩa là gì?

холодить (động từ) nghĩa là làm lạnh, làm nguội.

холодить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là холоди́ть (phiên âm Latinh xolodítʹ, IPA [xəɫɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.