TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

холодо́к

giống đựcbất động vật
xolodók[xəɫɐˈdok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên холодо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

холодо́к nghĩa là sự lành lạnh, lạnh lạnh, lành lạnh, ớn lạnh.

Nghĩa của холодо́к

Danh từ

  1. Sự lành lạnh, lạnh lạnh, hơi lạnh; (ветерок) [làn, hơi] giá mát, gió nhẹ; (прохладное место) chỗ mát mẻ; (нежарное время) lúc trời mát.
  2. озноб [cảm giác, sự] lành lạnh, ớn lạnh.
    • перен.[sự] lạnh nhạt, lạnh lùng, lạnh lẽo, ghẻ lạnh, lạnh, lãnh đạm, hờ hững

Biến cách của холодо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?холодо́кхолодки́
Sinh cách кого? чего?холодка́холодко́в
Tặng cách кому? чему?холодку́холодка́м
Đối cách кого? что?холодо́кхолодки́
Công cụ cách кем? чем?холодко́мхолодка́ми
Giới cách о ком? о чём?холодке́холодка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

холодок nghĩa là gì?

холодок (danh từ) nghĩa là sự lành lạnh, lạnh lạnh, lành lạnh, ớn lạnh.

холодок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là холодо́к (phiên âm Latinh xolodók, IPA [xəɫɐˈdok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.