холодо́к
Dấu sắc trên холодо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
холодо́к nghĩa là sự lành lạnh, lạnh lạnh, lành lạnh, ớn lạnh.
Nghĩa của холодо́к
Danh từ
- Sự lành lạnh, lạnh lạnh, hơi lạnh; (ветерок) [làn, hơi] giá mát, gió nhẹ; (прохладное место) chỗ mát mẻ; (нежарное время) lúc trời mát.
- озноб [cảm giác, sự] lành lạnh, ớn lạnh.
- перен.[sự] lạnh nhạt, lạnh lùng, lạnh lẽo, ghẻ lạnh, lạnh, lãnh đạm, hờ hững
Biến cách của холодо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | холодо́к | холодки́ |
| Sinh cách кого? чего? | холодка́ | холодко́в |
| Tặng cách кому? чему? | холодку́ | холодка́м |
| Đối cách кого? что? | холодо́к | холодки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | холодко́м | холодка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | холодке́ | холодка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
холодок nghĩa là gì?
холодок (danh từ) nghĩa là sự lành lạnh, lạnh lạnh, lành lạnh, ớn lạnh.
холодок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là холодо́к (phiên âm Latinh xolodók, IPA [xəɫɐˈdok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.