TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

холопствовать

thể chưa hoàn thành
xolopstvovatʹ giọng máy của trình duyệt

холопствовать nghĩa là luồn cúi, bợ đỡ.

Nghĩa của холопствовать

Động từ

  1. Luồn cúi, bợ đỡ, quỵ lụy, khúm núm, xun xoe, xu nịnh, bợ đít.

Câu hỏi thường gặp

холопствовать nghĩa là gì?

холопствовать (động từ) nghĩa là luồn cúi, bợ đỡ.

холопствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là холопствовать (phiên âm Latinh xolopstvovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.