TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хомя́к

giống đựcđộng vật
xomják[xɐˈmʲak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хомя́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хомя́к nghĩa là con chuột đồng.

Nghĩa của хомя́к

Danh từ

  1. Con chuột đồng (Cricetus cricetus).

Biến cách của хомя́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хомя́кхомяки́
Sinh cách кого? чего?хомяка́хомяко́в
Tặng cách кому? чему?хомяку́хомяка́м
Đối cách кого? что?хомяка́хомяко́в
Công cụ cách кем? чем?хомяко́мхомяка́ми
Giới cách о ком? о чём?хомяке́хомяка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

хомяк nghĩa là gì?

хомяк (danh từ) nghĩa là con chuột đồng.

хомяк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хомя́к (phiên âm Latinh xomják, IPA [xɐˈmʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.