хомя́к
giống đựcđộng vật
xomják[xɐˈmʲak]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên хомя́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хомя́к nghĩa là con chuột đồng.
Nghĩa của хомя́к
Danh từ
- Con chuột đồng (Cricetus cricetus).
Biến cách của хомя́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хомя́к | хомяки́ |
| Sinh cách кого? чего? | хомяка́ | хомяко́в |
| Tặng cách кому? чему? | хомяку́ | хомяка́м |
| Đối cách кого? что? | хомяка́ | хомяко́в |
| Công cụ cách кем? чем? | хомяко́м | хомяка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | хомяке́ | хомяка́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
хомяк nghĩa là gì?
хомяк (danh từ) nghĩa là con chuột đồng.
хомяк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хомя́к (phiên âm Latinh xomják, IPA [xɐˈmʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.