Хониа́ра
Xoniára[xənʲɪˈarə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Хониа́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Хониа́ра nghĩa là hô-ni-a-ra.
Nghĩa của Хониа́ра
Danh từ riêng
- Hô-ni-a-ra.
Biến cách của Хониа́ра (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Хониа́ра |
| Sinh cách кого? чего? | Хониа́ры |
| Tặng cách кому? чему? | Хониа́ре |
| Đối cách кого? что? | Хониа́ру |
| Công cụ cách кем? чем? | Хониа́рой |
| Giới cách о ком? о чём? | Хониа́ре |
Câu hỏi thường gặp
Хониара nghĩa là gì?
Хониара (danh từ riêng) nghĩa là hô-ni-a-ra.
Хониара đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Хониа́ра (phiên âm Latinh Xoniára, IPA [xənʲɪˈarə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.