TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Хониа́ра

Xoniára[xənʲɪˈarə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Хониа́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Хониа́ра nghĩa là hô-ni-a-ra.

Nghĩa của Хониа́ра

Danh từ riêng

  1. Hô-ni-a-ra.

Biến cách của Хониа́ра (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Хониа́ра
Sinh cách кого? чего?Хониа́ры
Tặng cách кому? чему?Хониа́ре
Đối cách кого? что?Хониа́ру
Công cụ cách кем? чем?Хониа́рой
Giới cách о ком? о чём?Хониа́ре

Câu hỏi thường gặp

Хониара nghĩa là gì?

Хониара (danh từ riêng) nghĩa là hô-ni-a-ra.

Хониара đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Хониа́ра (phiên âm Latinh Xoniára, IPA [xənʲɪˈarə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.