TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хора́л

giống đựcbất động vật
xorál giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хора́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хора́л nghĩa là thánh ca, côran.

Nghĩa của хора́л

Danh từ

  1. [Bài, khúc] thánh ca, côran.

Biến cách của хора́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хора́лхора́лы
Sinh cách кого? чего?хора́лахора́лов
Tặng cách кому? чему?хора́лухора́лам
Đối cách кого? что?хора́лхора́лы
Công cụ cách кем? чем?хора́ломхора́лами
Giới cách о ком? о чём?хора́лехора́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хорал nghĩa là gì?

хорал (danh từ) nghĩa là thánh ca, côran.

хорал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хора́л (phiên âm Latinh xorál); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.