Хорва́тия
giống cái
Xorvátija[xɐrˈvatʲɪjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Хорва́тия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Хорва́тия nghĩa là crô-a-ti-a.
Nghĩa của Хорва́тия
Danh từ riêng
- Crô-a-ti-a.
Biến cách của Хорва́тия (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Хорва́тия |
| Sinh cách кого? чего? | Хорва́тии |
| Tặng cách кому? чему? | Хорва́тии |
| Đối cách кого? что? | Хорва́тию |
| Công cụ cách кем? чем? | Хорва́тией |
| Giới cách о ком? о чём? | Хорва́тии |
Câu hỏi thường gặp
Хорватия nghĩa là gì?
Хорватия (danh từ riêng) nghĩa là crô-a-ti-a.
Хорватия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Хорва́тия (phiên âm Latinh Xorvátija, IPA [xɐrˈvatʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.