TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хорва́тский

giống đựcbất động vật
xorvátskij[xɐrˈvat͡skʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хорва́тский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хорва́тский nghĩa là crô-a-ti-a.

Nghĩa của хорва́тский

Tính từ

  1. Crô-a-ti-a.

Biến cách của хорва́тский (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?хорва́тский
Sinh cách кого? чего?хорва́тского
Tặng cách кому? чему?хорва́тскому
Đối cách кого? что?хорва́тский
Công cụ cách кем? чем?хорва́тским
Giới cách о ком? о чём?хорва́тском

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хорватский nghĩa là gì?

хорватский (tính từ) nghĩa là crô-a-ti-a.

хорватский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хорва́тский (phiên âm Latinh xorvátskij, IPA [xɐrˈvat͡skʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.