TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хо́рда

giống cáibất động vật
xórda[ˈxordə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хо́рда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хо́рда nghĩa là dây, dây cung.

Nghĩa của хо́рда

Danh từ

  1. Dây, dây cung.

Biến cách của хо́рда (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хо́рдахо́рды
Sinh cách кого? чего?хо́рдыхо́рд
Tặng cách кому? чему?хо́рдехо́рдам
Đối cách кого? что?хо́рдухо́рды
Công cụ cách кем? чем?хо́рдойхо́рдами
Giới cách о ком? о чём?хо́рдехо́рдах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хорда nghĩa là gì?

хорда (danh từ) nghĩa là dây, dây cung.

хорда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хо́рда (phiên âm Latinh xórda, IPA [ˈxordə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.