TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хоре́й

giống đựcbất động vật
xoréj[xɐˈrʲej] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хоре́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хоре́й nghĩa là thơ côrê.

Nghĩa của хоре́й

Danh từ

  1. Thơ côrê.

Biến cách của хоре́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хоре́йхоре́и
Sinh cách кого? чего?хоре́яхоре́ев
Tặng cách кому? чему?хоре́юхоре́ям
Đối cách кого? что?хоре́йхоре́и
Công cụ cách кем? чем?хоре́емхоре́ями
Giới cách о ком? о чём?хоре́ехоре́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хорей nghĩa là gì?

хорей (danh từ) nghĩa là thơ côrê.

хорей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хоре́й (phiên âm Latinh xoréj, IPA [xɐˈrʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.