TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хорме́йстер

giống đựcđộng vật
xorméjster[xɐrˈmʲejsʲtʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хорме́йстер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хорме́йстер nghĩa là quản ca.

Nghĩa của хорме́йстер

Danh từ

  1. Người chỉ huy hợp xướng, người chỉ huy đồng ca, quản ca.

Biến cách của хорме́йстер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хорме́йстерхорме́йстеры
Sinh cách кого? чего?хорме́йстерахорме́йстеров
Tặng cách кому? чему?хорме́йстерухорме́йстерам
Đối cách кого? что?хорме́йстерахорме́йстеров
Công cụ cách кем? чем?хорме́йстеромхорме́йстерами
Giới cách о ком? о чём?хорме́йстерехорме́йстерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

хормейстер nghĩa là gì?

хормейстер (danh từ) nghĩa là quản ca.

хормейстер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хорме́йстер (phiên âm Latinh xorméjster, IPA [xɐrˈmʲejsʲtʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.