TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хорово́д

giống đựcbất động vật
xorovód[xərɐˈvot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хорово́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хорово́д nghĩa là điệu múa vòng tròn, múa khôrôvôt.

Nghĩa của хорово́д

Danh từ

  1. Điệu múa vòng tròn, múa khôrôvôt.

Biến cách của хорово́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хорово́дхорово́ды
Sinh cách кого? чего?хорово́дахорово́дов
Tặng cách кому? чему?хорово́духорово́дам
Đối cách кого? что?хорово́дхорово́ды
Công cụ cách кем? чем?хорово́домхорово́дами
Giới cách о ком? о чём?хорово́дехорово́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хоровод nghĩa là gì?

хоровод (danh từ) nghĩa là điệu múa vòng tròn, múa khôrôvôt.

хоровод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хорово́д (phiên âm Latinh xorovód, IPA [xərɐˈvot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.