хорони́ться
Dấu sắc trên хорони́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хорони́ться nghĩa là tỏ ra bạo dạn, tỏ ra sảng khoái.
Nghĩa của хорони́ться
Động từ
- Tỏ ra bạo dạn, tỏ ra sảng khoái, tỏ vẻ tỉnh táo.
Chia động từ хорони́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | хороню́сь |
| ты | хоро́нишься |
| он / она́ / оно́ | хоро́нится |
| мы | хоро́нимся |
| вы | хоро́нитесь |
| они́ | хоро́нятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хорониться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | хорони́лся |
| Giống cái (она́) | хорони́лась |
| Giống trung (оно́) | хорони́лось |
| Số nhiều (они́) | хорони́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хорони́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хорони́тесь |
Câu hỏi thường gặp
хорониться nghĩa là gì?
хорониться (động từ) nghĩa là tỏ ra bạo dạn, tỏ ra sảng khoái.
хорониться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хорони́ться (phiên âm Latinh xoronítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.