TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хорони́ться

thể chưa hoàn thành
xoronítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хорони́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хорони́ться nghĩa là tỏ ra bạo dạn, tỏ ra sảng khoái.

Nghĩa của хорони́ться

Động từ

  1. Tỏ ra bạo dạn, tỏ ra sảng khoái, tỏ vẻ tỉnh táo.

Chia động từ хорони́ться

NgôiHiện tại
яхороню́сь
тыхоро́нишься
он / она́ / оно́хоро́нится
мыхоро́нимся
выхоро́нитесь
они́хоро́нятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хорониться.

Quá khứ

Giống đực (он)хорони́лся
Giống cái (она́)хорони́лась
Giống trung (оно́)хорони́лось
Số nhiều (они́)хорони́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)хорони́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)хорони́тесь

Câu hỏi thường gặp

хорониться nghĩa là gì?

хорониться (động từ) nghĩa là tỏ ra bạo dạn, tỏ ra sảng khoái.

хорониться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хорони́ться (phiên âm Latinh xoronítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.