хорони́ть
Dấu sắc trên хорони́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хорони́ть nghĩa là chôn, mai táng, chôn cất, an táng.
Nghĩa của хорони́ть
Động từ
- Chôn, mai táng.
- Chôn cất, an táng.
Cặp thể của хорони́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ хорони́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | хороню́ |
| ты | хоро́нишь |
| он / она́ / оно́ | хоро́нит |
| мы | хоро́ним |
| вы | хоро́ните |
| они́ | хоро́нят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хоронить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | хорони́л |
| Giống cái (она́) | хорони́ла |
| Giống trung (оно́) | хорони́ло |
| Số nhiều (они́) | хорони́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хорони́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хорони́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với хорони́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của хорони́ть
Câu hỏi thường gặp
хоронить nghĩa là gì?
хоронить (động từ) nghĩa là chôn, mai táng, chôn cất, an táng.
хоронить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хорони́ть (phiên âm Latinh xoronítʹ, IPA [xərɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.