TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хороше́нько

xorošénʹko[xərɐˈʂɛnʲkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хороше́нько chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хороше́нько nghĩa là đày đủ, đến nơi đến chốn.

Nghĩa của хороше́нько

Phó từ

  1. Đày đủ, đến nơi đến chốn,... cho ra trò, thật tốt.
    • я и сам хороше́нько не знаю́chính bản thân tôi cũng không biết đến nơi đến chốn

Câu ví dụ với хороше́нько

  • Подойди поближе и хорошенько рассмотри эту фотографию. Hãy đến gần hơn và xem kỹ bức tranh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11525933
  • Подойдите поближе и хорошенько рассмотрите эту фотографию. Hãy đến gần hơn và xem kỹ bức tranh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11525934

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

хорошенько nghĩa là gì?

хорошенько (phó từ) nghĩa là đày đủ, đến nơi đến chốn.

хорошенько đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хороше́нько (phiên âm Latinh xorošénʹko, IPA [xərɐˈʂɛnʲkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.