хороше́ть
Dấu sắc trên хороше́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хороше́ть nghĩa là xinh ra, đẹp ra.
Nghĩa của хороше́ть
Động từ
- Xinh ra, đẹp ra, đẹp thêm.
- она́ хороше́ет с ка́ждым днёмcô ấy ngày càng đẹp ra
Cặp thể của хороше́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ хороше́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | хороше́ю |
| ты | хороше́ешь |
| он / она́ / оно́ | хороше́ет |
| мы | хороше́ем |
| вы | хороше́ете |
| они́ | хороше́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хорошеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | хороше́л |
| Giống cái (она́) | хороше́ла |
| Giống trung (оно́) | хороше́ло |
| Số nhiều (они́) | хороше́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хороше́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хороше́йте |
Câu ví dụ với хороше́ть
- Я считал эту книгу хорошей, но Джим думал иначе. Tớ nghĩ nó là một cuốn sách hay, nhưng Jim lại nghĩ khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3543820
- Еда не была хорошей, но, по крайней мере, она была дешевой. Mặc dù đồ ăn ở đó không ngon, nhưng ít ra thì nó cũng rẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2143511
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
хорошеть nghĩa là gì?
хорошеть (động từ) nghĩa là xinh ra, đẹp ra.
хорошеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хороше́ть (phiên âm Latinh xorošétʹ, IPA [xərɐˈʂɛtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.