хотя́
Dấu sắc trên хотя́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хотя́ nghĩa là mặc dù, tuy, nhưng, nhưng mà.
Nghĩa của хотя́
Liên từ
- Mặc dù, tuy, dù; (хотя́ бы) ít ra, ít nhất.
- Nhưng, nhưng mà, dưng cơ, dưng cơ mà.
- Dù, mặc dù, dầu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với хотя́
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với хотя́
- Можно я вас хотя бы обниму? Ít nhất tôi có thể ôm bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10685037
- Можно я тебя хотя бы обниму? Ít nhất tôi có thể ôm bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10685038
- Вы хотя бы скажите мне, куда идёте. Ít nhất bạn cũng phải cho tôi biết bạn định đi đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3578653
- Можно тебя хотя бы обнять? Ít nhất tôi có thể ôm bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4652395
- Можно вас хотя бы обнять? Ít nhất tôi có thể ôm bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7496624
- Хотя бы одному из нас надо присутствовать. Ít nhất một trong số chúng ta phải tham dự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14033581
- Хотя бы один из нас должен присутствовать. Ít nhất một trong số chúng ta phải tham dự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14033582
- Хотя бы одному из нас надо пойти. Ít nhất một trong số chúng ta phải tham dự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14033589
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
хотя nghĩa là gì?
хотя (liên từ) nghĩa là mặc dù, tuy, nhưng, nhưng mà.
хотя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хотя́ (phiên âm Latinh xotjá, IPA [xɐˈtʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.