хохо́л
Dấu sắc trên хохо́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хохо́л nghĩa là mào, mào lông, chỏm, chỏm tóc.
Nghĩa của хохо́л
Danh từ
- у птицы [cái] mào, mào lông.
- у человека [cái] chỏm, chỏm tóc, nhúm tóc dựng lên.
Biến cách của хохо́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хохо́л | хохлы́ |
| Sinh cách кого? чего? | хохла́ | хохло́в |
| Tặng cách кому? чему? | хохлу́ | хохла́м |
| Đối cách кого? что? | хохла́ | хохло́в |
| Công cụ cách кем? чем? | хохло́м | хохла́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | хохле́ | хохла́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với хохо́л
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
хохол nghĩa là gì?
хохол (danh từ) nghĩa là mào, mào lông, chỏm, chỏm tóc.
хохол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хохо́л (phiên âm Latinh xoxól, IPA [xɐˈxoɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.