хо́хот
giống đựcbất động vật
xóxot[ˈxoxət]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên хо́хот chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хо́хот nghĩa là sự cười, tiếng cười.
Nghĩa của хо́хот
Danh từ
- Sự cười, tiếng cười.
Biến cách của хо́хот (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хо́хот | хо́хоты |
| Sinh cách кого? чего? | хо́хота | хо́хотов |
| Tặng cách кому? чему? | хо́хоту | хо́хотам |
| Đối cách кого? что? | хо́хот | хо́хоты |
| Công cụ cách кем? чем? | хо́хотом | хо́хотами |
| Giới cách о ком? о чём? | хо́хоте | хо́хотах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
хохот nghĩa là gì?
хохот (danh từ) nghĩa là sự cười, tiếng cười.
хохот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хо́хот (phiên âm Latinh xóxot, IPA [ˈxoxət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.