TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Хошими́н

Xošimín[xəʂɨˈmʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Хошими́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Хошими́н nghĩa là hồ chí minh.

Nghĩa của Хошими́н

Danh từ riêng

  1. Thành phố hồ chí minh, hồ chí minh.

Biến cách của Хошими́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Хошими́н
Sinh cách кого? чего?Хошими́на
Tặng cách кому? чему?Хошими́ну
Đối cách кого? что?Хошими́н
Công cụ cách кем? чем?Хошими́ном
Giới cách о ком? о чём?Хошими́не

Câu ví dụ với Хошими́н

  • Хошимин — самый крупный город во Вьетнаме. Thành phố Hồ Chí Minh là thành phố lớn nhất Việt Nam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4520229

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Хошимин nghĩa là gì?

Хошимин (danh từ riêng) nghĩa là hồ chí minh.

Хошимин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Хошими́н (phiên âm Latinh Xošimín, IPA [xəʂɨˈmʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.