TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хра́брость

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xrábrostʹ[ˈxrabrəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хра́брость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хра́брость nghĩa là can đảm, dũng cảm.

Nghĩa của хра́брость

Danh từ

  1. [Lòng, tính, sự] can đảm, dũng cảm, gan dạ, bạo dạn, can trường.
    • для хра́бростиđể có can đảm, để tăng thêm can đảm
    • набра́ться хра́бростиđánh bạo, lấy hết can đảm

Biến cách của хра́брость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хра́бростьхра́брости
Sinh cách кого? чего?хра́бростихра́бростей
Tặng cách кому? чему?хра́бростихра́бростям
Đối cách кого? что?хра́бростьхра́брости
Công cụ cách кем? чем?хра́бростьюхра́бростями
Giới cách о ком? о чём?хра́бростихра́бростях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với хра́брость

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

храбрость nghĩa là gì?

храбрость (danh từ) nghĩa là can đảm, dũng cảm.

храбрость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хра́брость (phiên âm Latinh xrábrostʹ, IPA [ˈxrabrəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.