TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

храбри́ться

thể chưa hoàn thành
xrabrítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên храбри́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

храбри́ться nghĩa là làm bộ can đảm.

Nghĩa của храбри́ться

Động từ

  1. Làm ra vẻ dũng cảm, làm bộ can đảm; (подбадривать себя) tỏ ra bạo dạn, tỏ ra sảng khoái, tỏ vẻ tỉnh táo.

Chia động từ храбри́ться

NgôiHiện tại
яхрабрю́сь
тыхрабри́шься
он / она́ / оно́храбри́тся
мыхрабри́мся
выхрабри́тесь
они́храбря́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + храбриться.

Quá khứ

Giống đực (он)храбри́лся
Giống cái (она́)храбри́лась
Giống trung (оно́)храбри́лось
Số nhiều (они́)храбри́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)храбри́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)храбри́тесь

Câu hỏi thường gặp

храбриться nghĩa là gì?

храбриться (động từ) nghĩa là làm bộ can đảm.

храбриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là храбри́ться (phiên âm Latinh xrabrítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.