храбри́ться
thể chưa hoàn thành
xrabrítʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên храбри́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
храбри́ться nghĩa là làm bộ can đảm.
Nghĩa của храбри́ться
Động từ
- Làm ra vẻ dũng cảm, làm bộ can đảm; (подбадривать себя) tỏ ra bạo dạn, tỏ ra sảng khoái, tỏ vẻ tỉnh táo.
Chia động từ храбри́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | храбрю́сь |
| ты | храбри́шься |
| он / она́ / оно́ | храбри́тся |
| мы | храбри́мся |
| вы | храбри́тесь |
| они́ | храбря́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + храбриться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | храбри́лся |
| Giống cái (она́) | храбри́лась |
| Giống trung (оно́) | храбри́лось |
| Số nhiều (они́) | храбри́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | храбри́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | храбри́тесь |
Câu hỏi thường gặp
храбриться nghĩa là gì?
храбриться (động từ) nghĩa là làm bộ can đảm.
храбриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là храбри́ться (phiên âm Latinh xrabrítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.