TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

храни́лище

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xranílišče[xrɐˈnʲilʲɪɕːe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên храни́лище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

храни́лище nghĩa là kho chứa, kho hàng, kho, nhà kho.

Nghĩa của храни́лище

Danh từ

  1. Kho chứa, kho hàng.
  2. Kho, nhà kho.

Biến cách của храни́лище (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?храни́лищехрани́лища
Sinh cách кого? чего?храни́лищахрани́лищ
Tặng cách кому? чему?храни́лищухрани́лищам
Đối cách кого? что?храни́лищехрани́лища
Công cụ cách кем? чем?храни́лищемхрани́лищами
Giới cách о ком? о чём?храни́лищехрани́лищах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хранилище nghĩa là gì?

хранилище (danh từ) nghĩa là kho chứa, kho hàng, kho, nhà kho.

хранилище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là храни́лище (phiên âm Latinh xranílišče, IPA [xrɐˈnʲilʲɪɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.