TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хране́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xranénije[xrɐˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хране́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хране́ние nghĩa là sự giữ gìn, cất giữ.

Nghĩa của хране́ние

Danh từ

  1. Sự giữ gìn, cất giữ, bảo quản, bảo tồn, giữ.
    • отда́ть что́-л. на хранениеgiao cái gì để giữ, gửi cái gì để bảo quản
    • сдать бага́ж на хранениеgửi hành lý vào kho bảo quản (kho giữ đồ)
    • пла́та за хранениеcước phí bảo quản, tiền giữ đồ

Biến cách của хране́ние (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?хране́ние
Sinh cách кого? чего?хране́ния
Tặng cách кому? чему?хране́нию
Đối cách кого? что?хране́ние
Công cụ cách кем? чем?хране́нием
Giới cách о ком? о чём?хране́нии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của хране́ние

Câu hỏi thường gặp

хранение nghĩa là gì?

хранение (danh từ) nghĩa là sự giữ gìn, cất giữ.

хранение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хране́ние (phiên âm Latinh xranénije, IPA [xrɐˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.