храни́тель
Dấu sắc trên храни́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
храни́тель nghĩa là người giữ, người bảo quản.
Nghĩa của храни́тель
Danh từ
- Người giữ, người bảo quản.
- музея, библиотеки Người phụ trách bảo tồn, người bảo quản.
- а́нгел-~thần hộ mệnh
Biến cách của храни́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | храни́тель | храни́тели |
| Sinh cách кого? чего? | храни́теля | храни́телей |
| Tặng cách кому? чему? | храни́телю | храни́телям |
| Đối cách кого? что? | храни́теля | храни́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | храни́телем | храни́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | храни́теле | храни́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
хранитель nghĩa là gì?
хранитель (danh từ) nghĩa là người giữ, người bảo quản.
хранитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là храни́тель (phiên âm Latinh xranítelʹ, IPA [xrɐˈnʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.