TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

храни́тель

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xranítelʹ[xrɐˈnʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên храни́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

храни́тель nghĩa là người giữ, người bảo quản.

Nghĩa của храни́тель

Danh từ

  1. Người giữ, người bảo quản.
  2. музея, библиотеки Người phụ trách bảo tồn, người bảo quản.
    • а́нгел-~thần hộ mệnh

Biến cách của храни́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?храни́тельхрани́тели
Sinh cách кого? чего?храни́теляхрани́телей
Tặng cách кому? чему?храни́телюхрани́телям
Đối cách кого? что?храни́теляхрани́телей
Công cụ cách кем? чем?храни́телемхрани́телями
Giới cách о ком? о чём?храни́телехрани́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

хранитель nghĩa là gì?

хранитель (danh từ) nghĩa là người giữ, người bảo quản.

хранитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là храни́тель (phiên âm Latinh xranítelʹ, IPA [xrɐˈnʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.