храни́ть
Dấu sắc trên храни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
храни́ть nghĩa là giữ gìn, cất giữ, bảo vệ.
Nghĩa của храни́ть
Động từ
- Giữ gìn, cất giữ, bảo quản, bảo toàn, bảo tồn, giữ, cất.
- храни́ть что́-л. в холо́дном ме́стеgiữ gìn (bảo quản, giữ) cái gì trong chỗ lạnh
- храни́ть де́ньги в сберега́тельной ка́ссеgiữ (gửi) tiền ở quỹ tiết kiệm
- храни́ть что́-л. в па́мятиghi cái gì vào tâm khảm, ghi nhớ mãi cái gì
- от опасности, вреда и т. п. Giữ gìn, bảo vệ, bảo tồn, bảo quản, giữ.
- храни́ть что́-л. в чистоте́giữ gìn cái gì cho được trong sáng, bảo vệ cái gì cho được trong sạch
- храни́ть та́йнуgiữ bí mật
- храни́ть что́-л. в та́йнеgiữ bí mật (giữ kín) điều gì
- храни́ть обы́чайgiữ gìn (bảo tồn) tập quán
Cặp thể của храни́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ храни́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | храню́ |
| ты | храни́шь |
| он / она́ / оно́ | храни́т |
| мы | храни́м |
| вы | храни́те |
| они́ | храня́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хранить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | храни́л |
| Giống cái (она́) | храни́ла |
| Giống trung (оно́) | храни́ло |
| Số nhiều (они́) | храни́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | храни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | храни́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với храни́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của храни́ть
Câu ví dụ với храни́ть
- Ты умеешь хранить секреты? Đừng nói với ai nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2052126
- Вы можете хранить тайну? Đừng nói với ai nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2432664
- Том умеет хранить секреты. Tom biết giữ bí mật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2982076
- Вы умеете хранить секреты? Đừng nói với ai nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4235503
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
хранить nghĩa là gì?
хранить (động từ) nghĩa là giữ gìn, cất giữ, bảo vệ.
хранить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là храни́ть (phiên âm Latinh xranítʹ, IPA [xrɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.