храпе́ть
Dấu sắc trên храпе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
храпе́ть nghĩa là ngáy.
Nghĩa của храпе́ть
Động từ
- Ngáy; (о лошади) khịt, phì.
Cặp thể của храпе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ храпе́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | храплю́ |
| ты | храпи́шь |
| он / она́ / оно́ | храпи́т |
| мы | храпи́м |
| вы | храпи́те |
| они́ | храпя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + храпеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | храпе́л |
| Giống cái (она́) | храпе́ла |
| Giống trung (оно́) | храпе́ло |
| Số nhiều (они́) | храпе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | храпи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | храпи́те |
Câu ví dụ với храпе́ть
- Я должен признаться, что храплю. Tôi phải nhận là tôi có ngáy... (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407393
- Она притворяется спящей. Вот почему она не храпит. Cô ấy đang giả vờ ngủ, thế nên cô ấy không ngáy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2195595
- Том редко храпит. Tom hiếm khi ngáy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6397133
- Ты храпишь? Bạn ngáy đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4863051
- Я храпел? Tôi có ngáy không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4863052
- Я храплю. Tôi ngáy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5176845
- Вы храпите? Bạn ngáy đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5878271
- Я храплю? Tôi có ngáy không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10471602
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
храпеть nghĩa là gì?
храпеть (động từ) nghĩa là ngáy.
храпеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là храпе́ть (phiên âm Latinh xrapétʹ, IPA [xrɐˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.