TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

храповик

giống đực
xrapovik giọng máy của trình duyệt

храповик nghĩa là bánh cóc.

Nghĩa của храповик

Danh từ

  1. Bánh cóc.

Câu hỏi thường gặp

храповик nghĩa là gì?

храповик (danh từ) nghĩa là bánh cóc.

храповик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là храповик (phiên âm Latinh xrapovik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.