TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хрестома́тия

giống cáibất động vật
xrestomátija[xrʲɪstɐˈmatʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хрестома́тия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хрестома́тия nghĩa là tập văn tuyển, hợp tuyển.

Nghĩa của хрестома́тия

Danh từ

  1. Tập văn tuyển, hợp tuyển.

Biến cách của хрестома́тия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хрестома́тияхрестома́тии
Sinh cách кого? чего?хрестома́тиихрестома́тий
Tặng cách кому? чему?хрестома́тиихрестома́тиям
Đối cách кого? что?хрестома́тиюхрестома́тии
Công cụ cách кем? чем?хрестома́тиейхрестома́тиями
Giới cách о ком? о чём?хрестома́тиихрестома́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хрестоматия nghĩa là gì?

хрестоматия (danh từ) nghĩa là tập văn tuyển, hợp tuyển.

хрестоматия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хрестома́тия (phiên âm Latinh xrestomátija, IPA [xrʲɪstɐˈmatʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.