хроми́ровать
hai thể
xromírovatʹ[xrɐˈmʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên хроми́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хроми́ровать nghĩa là Thuộc da bốc-can.
Nghĩa của хроми́ровать
Động từ
- кожу Thuộc da bốc-can. + đối cách
Chia động từ хроми́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | хроми́рую | хроми́рую |
| ты | хроми́руешь | хроми́руешь |
| он / она́ / оно́ | хроми́рует | хроми́рует |
| мы | хроми́руем | хроми́руем |
| вы | хроми́руете | хроми́руете |
| они́ | хроми́руют | хроми́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | хроми́ровал |
| Giống cái (она́) | хроми́ровала |
| Giống trung (оно́) | хроми́ровало |
| Số nhiều (они́) | хроми́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хроми́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хроми́руйте |
Câu hỏi thường gặp
хромировать nghĩa là gì?
хромировать (động từ) nghĩa là Thuộc da bốc-can.
хромировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хроми́ровать (phiên âm Latinh xromírovatʹ, IPA [xrɐˈmʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.