TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хро́мовый

xrómovyj[ˈxroməvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хро́мовый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хро́мовый nghĩa là bốc-can.

Nghĩa của хро́мовый

Tính từ

  1. о коже Bốc-can.
  2. из хрома [bằng] bốc-can.
    • хро́мовые сапоги́đôi ủng bốc-can

Biến cách của хро́мовый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхро́мовыйхро́мовоехро́моваяхро́мовые
Sinh cáchхро́мовогохро́мовогохро́мовойхро́мовых
Tặng cáchхро́мовомухро́мовомухро́мовойхро́мовым
Đối cáchхро́мовый / хро́мовогохро́мовоехро́мовуюхро́мовые / хро́мовых
Công cụ cáchхро́мовымхро́мовымхро́мовойхро́мовыми
Giới cáchхро́мовомхро́мовомхро́мовойхро́мовых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của хро́мовый

Câu hỏi thường gặp

хромовый nghĩa là gì?

хромовый (tính từ) nghĩa là bốc-can.

хромовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хро́мовый (phiên âm Latinh xrómovyj, IPA [ˈxroməvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.