TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хромосо́ма

giống cáibất động vật
xromosóma[xrəmɐˈsomə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хромосо́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хромосо́ма nghĩa là chất sinh sắt, nhiểm sắc thể.

Nghĩa của хромосо́ма

Danh từ

  1. Chất sinh sắt, nhiểm sắc thể.

Biến cách của хромосо́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хромосо́махромосо́мы
Sinh cách кого? чего?хромосо́мыхромосо́м
Tặng cách кому? чему?хромосо́мехромосо́мам
Đối cách кого? что?хромосо́мухромосо́мы
Công cụ cách кем? чем?хромосо́мойхромосо́мами
Giới cách о ком? о чём?хромосо́мехромосо́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хромосома nghĩa là gì?

хромосома (danh từ) nghĩa là chất sinh sắt, nhiểm sắc thể.

хромосома đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хромосо́ма (phiên âm Latinh xromosóma, IPA [xrəmɐˈsomə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.