TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хромота́

giống cáibất động vật
xromotá[xrəmɐˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хромота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хромота́ nghĩa là khập khiễng, khấp khiễng.

Nghĩa của хромота́

Danh từ

  1. [Sự, tật] khập khiễng, khấp khiễng, cà nhắc, tập tễnh, thọt chân.

Biến cách của хромота́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хромота́хромо́ты
Sinh cách кого? чего?хромоты́хромо́т
Tặng cách кому? чему?хромоте́хромо́там
Đối cách кого? что?хромоту́хромо́ты
Công cụ cách кем? чем?хромото́йхромо́тами
Giới cách о ком? о чём?хромоте́хромо́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хромота nghĩa là gì?

хромота (danh từ) nghĩa là khập khiễng, khấp khiễng.

хромота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хромота́ (phiên âm Latinh xromotá, IPA [xrəmɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.